吡唑啉酮

Tổng quan

Cấu tạo: 吡 + 唑 + 啉 + 酮

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Pyrazolon

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pyrazolon

Eng

  • Cihui pyrazolon
  • Tần suất từ pyrazolon

Từ liên quan

Gần nghĩa

吡唑烷基 · 吡唑烷酮 · 吡唑西林 · 吡唑啉 · 吡唑啶 · 吡唑基 · 吡唑威 · 吡唑磷