吡1.

Tổng quan

[hvdtd] ua ra làm thí dụ — Một âm là Tật. Xem Tật

Cấu tạo: 吡 + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ua ra làm thí dụ — Một âm là Tật. Xem Tật