否否
phủ phủ
Hán Việt: phủ phủ · Pinyin: fǒu fǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表示不同意。《史記.卷一三○.太史公自序》:「太史公曰:『唯唯,否否,不然!』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言不是不是。多用于应对。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不是不是。多用于应对。
Eng
- Cihui 否否 ǒufǒu intj. No! No!