否鬲 fǒu gé · phủ cách Hán Việt: phủ cách · Pinyin: fǒu gé Tổng quan Cấu tạo: 否 (phủ) + 鬲 (cách)Pinyinfǒu géHán Việtphủ cáchCấu tạo否 + 鬲 · phủ + cách nghĩa thành phần: phủ + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"否隔"。