含渾 hán hún · hàm hồn Hán Việt: hàm hồn · Pinyin: hán hún Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 渾 (hồn)Pinyinhán húnHán Việthàm hồnCấu tạo含 + 渾 · hàm + hồn nghĩa thành phần: hàm + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笼统;不明确。Tân Hoa Tự Điển 1.笼统;不明确。