含渾 hán hún · hàm hồn Hán Việt: hàm hồn · Pinyin: hán hún Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 渾 (hồn)Pinyinhán húnHán Việthàm hồnCấu tạo含 + 渾 · hàm + hồn nghĩa thành phần: hàm + hồn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 含糊不清。如:「含渾籠統」。