含碳 hán tàn · hàm thán Hán Việt: hàm thán · Pinyin: hán tàn Tổng quan chứa carbon Cấu tạo: 含 (hàm) + 碳 (thán)Pinyinhán tànHán Việthàm thánCấu tạo含 + 碳 · hàm + thán nghĩa thành phần: hàm + thán Nghĩa ViệtCihui chứa carbonEngCC-CEDICT carbonicCihui carbonic