聽聲
thính thanh
Hán Việt: thính thanh · Pinyin: tīng shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 听察声音; 医者听察病人的声息; 古代相术的一种; 探听消息。
- Tân Hoa Tự Điển 1.听察声音。 2.医者听察病人的声息。 3.古代相术的一种。 4.探听消息。
Hán Việt: thính thanh · Pinyin: tīng shēng