聽證
thính chứng
Hán Việt: thính chứng · Pinyin: tīng zhèng
Tổng quan
thu thập ý kiến: lấy lời khai
Nghĩa
Việt
- Cihui thu thập ý kiến: lấy lời khai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 法院为公正执法公开听取当事人的说明与证词;立法机关为保障法律、法规的合法性和合理性,直接听取各方面的意见;行政机关为实施行政决定公开听取公众意见和质询。
Eng
- Cihui 聽證 tīngzhèng* n. hearing