吭吭

kēng kēng hàng hàng

Hán Việt: hàng hàng · Pinyin: kēng kēng

Tổng quan

(tượng thanh) ho, hừm hừm, v.v.

Cấu tạo: (hàng) + (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tượng thanh) ho, hừm hừm, v.v.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 润泽貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.润泽貌。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) coughing, grunting etc
  • Cihui (onom.) coughing, grunting etc