吭吭
hàng hàng
Hán Việt: hàng hàng · Pinyin: kēng kēng
Tổng quan
(tượng thanh) ho, hừm hừm, v.v
1.润泽貌。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khục khục
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.润泽貌。
Eng
- Cihui (onom.) coughing, grunting etc
Hán Việt: hàng hàng · Pinyin: kēng kēng
(tượng thanh) ho, hừm hừm, v.v
1.润泽貌。