吮痈 duyện ung Hán Việt: duyện ung Tổng quan Cấu tạo: 吮 (duyện) + 痈 (ung)Hán Việtduyện ungCấu tạo吮 + 痈 · duyện + ung nghĩa thành phần: duyện + ung