启衅

qǐ xìnkhải hấn

Hán Việt: khải hấn · Pinyin: qǐ xìn

Tổng quan

gây hấn; gây tranh chấp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.引发嫌隙; 挑起争端。

Cấu tạo: 啓 (khải) + 釁 (hấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây sự: gây hấn/gây tranh chấp
  • Tần suất từ gây hấn; gây tranh chấp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.引发嫌隙; 挑起争端。

Từ liên quan

Gần nghĩa

启东 · 启事 · 启动 · 启发 · 启唇 · 启奏 · 启封 · 启明