啓謁 qǐ yè · khải yết Hán Việt: khải yết · Pinyin: qǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 謁 (yết)Pinyinqǐ yèHán Việtkhải yếtCấu tạo啓 + 謁 · khải + yết nghĩa thành phần: khải + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奏请。Tân Hoa Tự Điển 1.奏请。