吱吱

zhī zhī chi chi

Hán Việt: chi chi · Pinyin: zhī zhī

Tổng quan

iếng rì rầm trò chuyện — Một âm khác là Khi. chi chi chi chi ☆Tiếng rì rầm trò chuyện — Một âm khác là Khi. xèo xèo; lèo xèo. 象聲詞,烹飪時發出的噝噝響音。

Cấu tạo: (chi) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng rì rầm trò chuyện — Một âm khác là Khi. chi chi chi chi ☆Tiếng rì rầm trò chuyện — Một âm khác là Khi. xèo xèo; lèo xèo. 象聲詞,烹飪時發出的噝噝響音。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容鳥叫聲。如:「麻雀在樹上,吱吱叫個不停。」(2)形容小雞的叫聲。如:「小雞在籠子裡吱吱叫著,尋不著母雞。」(3)形容說話吞吐而細小的聲音。《文明小史》第四三回:「一時發急頭上,把藩臺教導他的話早已忘了,又吱吱了半天,才說得一聲。」或讀為ㄗ ㄗ zī zī。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。多形容尖细的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。多形容尖细的声音。

Eng

  • Cihui 吱吱 hīzhī on. 1. creak 2. cheep ◆r.f. make a sound||►See also ²zīzī