吱嘍嘍 zhī lóu lóu · chi lâu lâu Hán Việt: chi lâu lâu · Pinyin: zhī lóu lóu Tổng quan Cấu tạo: 吱 (chi) + 嘍 (lâu) + 嘍 (lâu)Pinyinzhī lóu lóuHán Việtchi lâu lâuCấu tạo吱 + 嘍 + 嘍 · chi + lâu + lâu nghĩa thành phần: chi + lâu + lâu