吲哚

yǐn duǒ

Pinyin: yǐn duǒ

Tổng quan

indol C8H7N (hợp chất hữu cơ dị vòng) (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

有机化合物名。淡黄色或无色片状结晶。用于药物、香料或染料的制造。

Cấu tạo: 吲 + 哚

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 indole
  • Tần suất từ indol C8H7N (hợp chất hữu cơ dị vòng) (từ mượn)
  • Biên soạn indole

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有机化合物名。淡黄色或无色片状结晶。用于药物、香料或染料的制造。
  • Kaggle Zh-Vi indole

Eng

  • Cihui indole C8H7N (heterocyclic organic compound) (loanword)
  • Tần suất từ n. <chem.> indole

Đức

  • Handedict Indol (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吲哚酚 · 吲唑 · 吲哚根 · 吲哚类 · 吲哚乙酸