吳聲 wú shēng · ngô thanh Hán Việt: ngô thanh · Pinyin: wú shēng Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 聲 (thanh)Pinyinwú shēngHán Việtngô thanhCấu tạo吳 + 聲 · ngô + thanh nghĩa thành phần: ngô + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指吴地民间歌曲。亦特指古乐府清商曲中的吴声歌曲。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指吴地民间歌曲。亦特指古乐府清商曲中的吴声歌曲。