吴岁 wú suì · ngô tuế Hán Việt: ngô tuế · Pinyin: wú suì Tổng quan Cấu tạo: 吴 (ngô) + 岁 (tuế)Pinyinwú suìHán Việtngô tuếCấu tạo吴 + 岁 · ngô + tuế nghĩa thành phần: ngô + tuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋吴国的歌◇泛指吴地的歌; 指昆曲。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋吴国的歌◇泛指吴地的歌。 2.指昆曲。