吳苑 wú yuàn · ngô uyển Hán Việt: ngô uyển · Pinyin: wú yuàn Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 苑 (uyển)Pinyinwú yuànHán Việtngô uyểnCấu tạo吳 + 苑 · ngô + uyển nghĩa thành phần: ngô + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即长洲苑,吴王之苑; 吴地的园囿。因借指吴地或苏州。Tân Hoa Tự Điển 1.即长洲苑,吴王之苑。 2.吴地的园囿。因借指吴地或苏州。