吵吵

chāo chaosảo sảo

Hán Việt: sảo sảo · Pinyin: chāo chao

Tổng quan

nói nhao nhao; bảy mồm tám mỏ chõ vào

新华 · Tân Hoa Đại lục

指高声说话或吵嚷:别瞎~了,听他把话说完。

Cấu tạo: 吵 (sảo) + 吵 (sảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây ầm ĩ
  • Cihui cãi nhau
  • Tần suất từ gây ầm ĩ , cãi nhau; sảo sảo: nói nhao nhao/bảy mồm tám mỏ chõ vào; nói nhao nhao; bảy mồm tám mỏ chõ vào; bảy mồm tám mỏ chõ vào
  • Biên soạn 吵吵 hāochao v. make a noise

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指高声说话或吵嚷:别瞎~了,听他把话说完。

Eng

  • Cihui to make a racket; to quarrel
  • Tần suất từ 吵吵 hāochao v. make a noise , Bié ∼! Don't make such a row!

Từ liên quan

Gần nghĩa

吵吵闹闹 · 吵吵嚷嚷 · 吵吵鬧鬧 · 吵嘴 · 吵嚷 · 吵地 · 吵子 · 吵杂