吷2.

Tổng quan

ống vào. Như chữ Xuyết 啜 — Một âm là Huyết. Xem Huyết.

Cấu tạo: + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống vào. Như chữ Xuyết 啜 — Một âm là Huyết. Xem Huyết.