吸吸

xī xī hấp hấp

Hán Việt: hấp hấp · Pinyin: xī xī

Tổng quan

Cấu tạo: (hấp) + (hấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.雲動的樣子。《楚辭.劉向.九歎.思古》:「風騷屑以搖木兮,雲吸吸以湫戾。」漢.王逸.注:「吸吸,雲動貌也。」 2.呼吸急促的樣子。《楚辭.劉向.九歎.惜賢》:「望高丘而歎涕兮,悲吸吸而長懷。」《宋書.卷八五.謝莊傳》:「利患數年,遂成痼疾,吸吸惙惙,常如行尸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摇动或移动的样子; 呼吸急促貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摇动或移动的样子。 2.呼吸急促貌。