吸氧
hấp dưỡng
Hán Việt: hấp dưỡng · Pinyin: xī yǎng
Tổng quan
thở | hấp thụ oxy
Nghĩa
Việt
- Cihui thở | hấp thụ oxy
Eng
- CC-CEDICT to breathe|to absorb oxygen
- Cihui to breathe; to absorb oxygen
Hán Việt: hấp dưỡng · Pinyin: xī yǎng
thở | hấp thụ oxy