吻頸 vẫn cảnh Hán Việt: vẫn cảnh Tổng quan Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 頸 (cảnh)Hán Việtvẫn cảnhCấu tạo吻 + 頸 · vẫn + cảnh nghĩa thành phần: vẫn + cảnh Nghĩa EngCihui 吻頸 wěnjǐng v.o. kiss the neck