吼聲

hǒu shēng hống thanh

Hán Việt: hống thanh · Pinyin: hǒu shēng

Tổng quan

tiếng gầm

Cấu tạo: (hống) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng gầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 音量洪大的呼喊聲。如:「高山深處,不時傳來猛獸的吼聲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吼叫声或大的呼喊声:~震天。

Eng

  • CC-CEDICT roar
  • Cihui roar