吽吽

hồng hồng

Hán Việt: hồng hồng

Tổng quan

hồng hồng (雜語)牛之吼聲。臨濟錄曰:「師問杏山:如何是露地白牛?山云:吽吽。」☸

Cấu tạo: (hồng) + (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồng hồng (雜語)牛之吼聲。臨濟錄曰:「師問杏山:如何是露地白牛?山云:吽吽。」☸