吾丘

wú qiū ngô khâu

Hán Việt: ngô khâu · Pinyin: wú qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。吾,通"虞"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。吾,通"虞"。