吾仕 wú shì · ngô sĩ Hán Việt: ngô sĩ · Pinyin: wú shì Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 仕 (sĩ)Pinyinwú shìHán Việtngô sĩCấu tạo吾 + 仕 · ngô + sĩ nghĩa thành phần: ngô + sĩ