吾僚

wú liáo ngô liêu

Hán Việt: ngô liêu · Pinyin: wú liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我的同僚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我的同僚。