吾分 wú fēn · ngô phân Hán Việt: ngô phân · Pinyin: wú fēn Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 分 (phân)Pinyinwú fēnHán Việtngô phânCấu tạo吾 + 分 · ngô + phân nghĩa thành phần: ngô + phân