吾匹 wú pǐ · ngô thất Hán Việt: ngô thất · Pinyin: wú pǐ Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 匹 (thất)Pinyinwú pǐHán Việtngô thấtCấu tạo吾 + 匹 · ngô + thất nghĩa thành phần: ngô + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹我类。指与己地位对等者; 犹我类。指与己志同道合者。Tân Hoa Tự Điển 1.犹我类。指与己地位对等者。 2.犹我类。指与己志同道合者。