吾土

wú tǔ ngô thổ

Hán Việt: ngô thổ · Pinyin: wú tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我的乡土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我的乡土。