吾宗 wú zōng · ngô tông Hán Việt: ngô tông · Pinyin: wú zōng Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 宗 (tông)Pinyinwú zōngHán Việtngô tôngCấu tạo吾 + 宗 · ngô + tông nghĩa thành phần: ngô + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我们的宗族。Tân Hoa Tự Điển 1.我们的宗族。