吾家 wú jiā · ngô gia Hán Việt: ngô gia · Pinyin: wú jiā Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 家 (gia)Pinyinwú jiāHán Việtngô giaCấu tạo吾 + 家 · ngô + gia nghĩa thành phần: ngô + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我家; 犹我; 我的同宗。Tân Hoa Tự Điển 1.我家。 2.犹我。 3.我的同宗。