吾當 wú dāng · ngô đương Hán Việt: ngô đương · Pinyin: wú dāng Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 當 (đương)Pinyinwú dāngHán Việtngô đươngCấu tạo吾 + 當 · ngô + đương nghĩa thành phần: ngô + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我。当,语助词。Tân Hoa Tự Điển 1.我。当,语助词。