吾曹
ngô tào
Hán Việt: ngô tào · Pinyin: wú cáo
Tổng quan
Bọn ta. Chúng ta
1.犹我辈; 我们。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chúng ta
- Biên soạn pr. <wr.> we; us
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹我辈; 我们。
Eng
- JMdict we
- JMdict us
- Cihui 吾曹 úcáo pr. <wr.> we; us
ja
- JMdict 吾曹(ごそう)