吾曹
ngô tào
Hán Việt: ngô tào · Pinyin: wú cáo
Tổng quan
ọn ta. Chúng ta. ngô tào ngô tào ☆Bọn ta. Chúng ta.
Nghĩa
Việt
- Cihui ọn ta. Chúng ta. ngô tào ngô tào ☆Bọn ta. Chúng ta.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹我辈;我们。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹我辈;我们。
Eng
- Cihui 吾曹 úcáo pr. <wr.> we; us
ja
- JMdict we|us