吾生

wú shēng ngô sanh

Hán Việt: ngô sanh · Pinyin: wú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓己之生命; 对同辈或卑幼者的敬爱之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓己之生命。 2.对同辈或卑幼者的敬爱之称。