吾祖

wú zǔ ngô tổ

Hán Việt: ngô tổ · Pinyin: wú zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (tổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我的祖先; 我的祖父; 宋时西夏主元昊自号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我的祖先。 2.我的祖父。 3.宋时西夏主元昊自号。