吾科 wú kē · ngô khoa Hán Việt: ngô khoa · Pinyin: wú kē Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 科 (khoa)Pinyinwú kēHán Việtngô khoaCấu tạo吾 + 科 · ngô + khoa nghĩa thành phần: ngô + khoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盾名。Tân Hoa Tự Điển 1.盾名。