吾等

wú děngngô đẳng

Hán Việt: ngô đẳng · Pinyin: wú děng

Tổng quan

(văn học) chúng tôi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹我们。

Cấu tạo: 吾 (ngô) + 等 (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chúng ta
  • Biên soạn pr. <wr.> we; us

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹我们。

Eng

  • Cihui (literary) we; us

Từ liên quan

Gần nghĩa

吾人 · 吾侪 · 吾儕 · 吾君 · 吾曹 · 吾班 · 吾辈 · 等了