吾身 ngô thân Hán Việt: ngô thân Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 身 (thân)Hán Việtngô thânCấu tạo吾 + 身 · ngô + thân nghĩa thành phần: ngô + thân Nghĩa EngCihui 吾身 úshēn pr. myself