吾道

wú dào ngô đạo

Hán Việt: ngô đạo · Pinyin: wú dào

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我的学说或主张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我的学说或主张。