呀呀 yā yā·nha nha Hán Việt: nha nha · Pinyin: yā yā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.张口貌。 2.高耸貌; 陡峭貌。 Cấu tạo: 呀 (nha) + 呀 (nha)Pinyinyā yāHán Việtnha nhaCấu tạo呀 + 呀 · nha + nha nghĩa thành phần: nha + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.张口貌。 2.高耸貌; 陡峭貌。 Từ liên quan Gần nghĩa呀呀学语 · 呀呀學語 · 呀诺达 · 呀呀呜 · 呀呀呼 · 呀呀唔 · 呀呀嗚 · 呀口