呀呀 yā yā · nha nha Hán Việt: nha nha · Pinyin: yā yā Tổng quan Cấu tạo: 呀 (nha) + 呀 (nha)Pinyinyā yāHán Việtnha nhaCấu tạo呀 + 呀 · nha + nha nghĩa thành phần: nha + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张口貌; 高耸貌;陡峭貌。Tân Hoa Tự Điển 1.张口貌。 2.高耸貌;陡峭貌。