呀闔 ya hé · nha hạp Hán Việt: nha hạp · Pinyin: ya hé Tổng quan Cấu tạo: 呀 (nha) + 闔 (hạp)Pinyinya héHán Việtnha hạpCấu tạo呀 + 闔 · nha + hạp nghĩa thành phần: nha + hạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹阔狭。Tân Hoa Tự Điển 1.犹阔狭。