呃呃
ách ách
Hán Việt: ách ách · Pinyin: è è
Tổng quan
Tiếng tượng thanh chỉ tiếng của loài gà hoặc chim trĩ
1.亦作"呝呝"。 2.象声词。笑声。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiếng gà/chim
- Tần suất từ Tiếng tượng thanh chỉ tiếng của loài gà hoặc chim trĩ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"呝呝"。 2.象声词。笑声。