呆呆

ngốc ngốc

Hán Việt: ngốc ngốc

Tổng quan

ngơ ngác

Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 呆 (ngốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngơ ngác
  • Tần suất từ ngai ngai/ngai ngãi/ngai ngốc/ngãi ngai/ngãi ngãi/ngãi ngốc/ngốc ngai/ngốc ngãi/ngốc ngốc: ngơ ngác; ngơ ngác
  • Biên soạn dumb

Eng

  • Cihui 呆呆 āidāi r.f. dull; stupid ◆n. dumb
  • Tần suất từ n. dumb

Từ liên quan

Gần nghĩa

呆呆的 · 呆人 · 呆住 · 呆傻 · 呆僗 · 呆在 · 呆坐 · 呆子