呆呆 ngốc ngốc Hán Việt: ngốc ngốc Tổng quan ngơ ngác Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 呆 (ngốc)Hán Việtngốc ngốcCấu tạo呆 + 呆 · ngốc + ngốc nghĩa thành phần: ngốc + ngốc Nghĩa ViệtCihui ngơ ngácEngCihui 呆呆 āidāi r.f. dull; stupid ◆n. dumb