呆呆邓邓

ngốc ngốc đặng đặng

Hán Việt: ngốc ngốc đặng đặng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngốc) + (ngốc) + (đặng) + (đặng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 痴痴呆呆的樣子。《孤本元明雜劇.黃花峪.第一折》:「諕的那呆呆鄧鄧的麋鹿赤留出律的撞,見人呵急張張屈屈的走。」《西遊記》第九三回:「恐為眾僧點汙,就裝風作怪,尿裡眠,屎裡臥。白日家說胡話,呆呆鄧鄧的。」