呆邓邓 ngốc đặng đặng Hán Việt: ngốc đặng đặng Tổng quan Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 邓 (đặng) + 邓 (đặng)Hán Việtngốc đặng đặngCấu tạo呆 + 邓 + 邓 · ngốc + đặng + đặng nghĩa thành phần: ngốc + đặng + đặng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 痴痴呆呆的樣子。元.范康《竹葉舟》第三折:「你莫不是鼓瑟湘靈水面上游,卻教我呆鄧鄧葭蒲邊耐心守。」《元曲選.賺蒯通.第三折》:「我為甚的呆鄧鄧把衣裳袒裸,亂蓬蓬把鬢髮婆娑。」