呈呈

trình trình

Hán Việt: trình trình

Tổng quan

呈呈 RỈNH RỈNH Lẽo đẽo. 𫰤麻𪦸条陵呈呈 Mẻ mà, lủc rèo lăng rỉnh rỉnh (R.V.) Dắt con trâu mẹ về, con nghé theo sau lẽo đẽo.

Cấu tạo: (trình) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 呈呈 RỈNH RỈNH Lẽo đẽo. 𫰤麻𪦸条陵呈呈 Mẻ mà, lủc rèo lăng rỉnh rỉnh (R.V.) Dắt con trâu mẹ về, con nghé theo sau lẽo đẽo.