呈華 chéng huá · trình hoa Hán Việt: trình hoa · Pinyin: chéng huá Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 華 (hoa)Pinyinchéng huáHán Việttrình hoaCấu tạo呈 + 華 · trình + hoa nghĩa thành phần: trình + hoa